Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
嫁 (よめ) — cô dâu
GIÁ
嫁
cô dâu
嫁する かする
cưới
嫁になる よめになる
gả
嫁に行く 「よめにいく」「よめにゆく」
lấy chồng.
嫁にやる よめにやる
cưới gả.
嫁が君 よめがきみ
một cách nói uyển ngữ để chỉ "chuột" trong ba ngày đầu năm mới ở Nhật Bản