Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
貯蔵品 (ちょぞうひん) — hàng lưu kho.
TRỮ TÀNG PHẨM
貯蔵品
hàng lưu kho.
品 「ひん」「しな」「ほん」
phong độ
品品 「しなじな」「しなひん」
nhiều mục (bài báo)
冷蔵庫 れいぞうこ
kho ướp lạnh
貯金 ちょきん
tiền tiết kiệm gửi ngân hàng.
貯金箱 ちょきんばこ
hộp tiết kiệm.