貯金 (ちょきん) — tiền tiết kiệm gửi ngân hàng.
貯金
TRỮ KIM
ちょ き ん
ちょ き ん
JLPTN3
Tiền tiết kiệm gửi ngân hàng.
Số trận thắng (của đội trong mùa giải này) trừ đi số trận bị thua
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 貯金
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 貯金する/ちょきんする |
| Quá khứ (た) | 貯金した |
| Phủ định (未然) | 貯金しない |
| Lịch sự (丁寧) | 貯金します |
| te (て) | 貯金して |
| Khả năng (可能) | 貯金できる |
| Thụ động (受身) | 貯金される |
| Sai khiến (使役) | 貯金させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 貯金させられる |
| Điều kiện (条件) | 貯金すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 貯金しろ |
| Ý chí (意向) | 貯金しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 貯金するな |

