叱責 (しっせき) — lời khiển trách, lời quở trách
叱責
SẤT TRÁCH
し っ せ き
Lời khiển trách, lời quở trách
Sự khiển trách, sự quở trách
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 叱責
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 叱責する/しっせきする |
| Quá khứ (た) | 叱責した |
| Phủ định (未然) | 叱責しない |
| Lịch sự (丁寧) | 叱責します |
| te (て) | 叱責して |
| Khả năng (可能) | 叱責できる |
| Thụ động (受身) | 叱責される |
| Sai khiến (使役) | 叱責させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 叱責させられる |
| Điều kiện (条件) | 叱責すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 叱責しろ |
| Ý chí (意向) | 叱責しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 叱責するな |

