Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
小言 (こごと) — sự bắt bẻ; sự càu nhàu; sự than phiền
TIỂU NGÔN
小言
sự bắt bẻ
お小言 おこごと
sự rầy la, sự trách mắng, sự quở trách, sự chửi rủa
口小言 くちこごと
sự rầy la, sự trách mắng, sự quở trách
言う いう
nói.
言葉 「ことば」「けとば」
câu nói
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ