塗布 (とふ) — sự bôi (thuốc mỡ)
塗布
ĐỒ BỐ
と ふ
Sự bôi (thuốc mỡ)
〜
を
直接塗布
することによってもたらされる
Đem lại ~ do bôi trực tiếp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 塗布
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 塗布する/とふする |
| Quá khứ (た) | 塗布した |
| Phủ định (未然) | 塗布しない |
| Lịch sự (丁寧) | 塗布します |
| te (て) | 塗布して |
| Khả năng (可能) | 塗布できる |
| Thụ động (受身) | 塗布される |
| Sai khiến (使役) | 塗布させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 塗布させられる |
| Điều kiện (条件) | 塗布すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 塗布しろ |
| Ý chí (意向) | 塗布しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 塗布するな |

