塗装 (とそう) — lớp sơn bên ngoài
塗装
ĐỒ TRANG
と そ う
Lớp sơn bên ngoài
Mạ ngoài kim loại
Sơn mạ ngoài tấm kim loại (để chống rỉ sét...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 塗装
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 塗装する/とそうする |
| Quá khứ (た) | 塗装した |
| Phủ định (未然) | 塗装しない |
| Lịch sự (丁寧) | 塗装します |
| te (て) | 塗装して |
| Khả năng (可能) | 塗装できる |
| Thụ động (受身) | 塗装される |
| Sai khiến (使役) | 塗装させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 塗装させられる |
| Điều kiện (条件) | 塗装すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 塗装しろ |
| Ý chí (意向) | 塗装しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 塗装するな |

