Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
勤倹 (きんけん) — sự cần kiệm; cần kiệm; tiết kiệm
CẦN KIỆM
勤倹
sự cần kiệm
勤倹貯蓄 きんけんちょちく
chăm chỉ và tiết kiệm; cần cù và tiết kiệm; cần kiệm
勤倹の風 きんけんのふう
thói quen tiết kiệm
勤倹力行 きんけんりっこう
cầm cù và tiết kiệm; nỗ lực thực hành
勤務 きんむ
cần vụ
勤務する きんむする
làm việc