出願 (しゅつがん) — việc làm đơn xin; việc nộp đơn xin;
出願
XUẤT NGUYỆN
しゅ つ が ん
Việc làm đơn xin; việc nộp đơn xin;
出願公告
Thông báo chung về việc nộp đơn xin cấp quyền
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出願
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出願する/しゅつがんする |
| Quá khứ (た) | 出願した |
| Phủ định (未然) | 出願しない |
| Lịch sự (丁寧) | 出願します |
| te (て) | 出願して |
| Khả năng (可能) | 出願できる |
| Thụ động (受身) | 出願される |
| Sai khiến (使役) | 出願させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出願させられる |
| Điều kiện (条件) | 出願すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出願しろ |
| Ý chí (意向) | 出願しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出願するな |

