哀訴 (あいそ) — sự cầu khẩn; sự than phiền
哀訴
AI TỐ
あ い そ
Sự cầu khẩn; sự than phiền
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 哀訴
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 哀訴する/あいそする |
| Quá khứ (た) | 哀訴した |
| Phủ định (未然) | 哀訴しない |
| Lịch sự (丁寧) | 哀訴します |
| te (て) | 哀訴して |
| Khả năng (可能) | 哀訴できる |
| Thụ động (受身) | 哀訴される |
| Sai khiến (使役) | 哀訴させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 哀訴させられる |
| Điều kiện (条件) | 哀訴すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 哀訴しろ |
| Ý chí (意向) | 哀訴しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 哀訴するな |

