Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乗り気 (のりき) — hăm hở; thiết tha
THỪA KHÍ
乗り気
hăm hở
大乗り気 おおのりき
tâm trạng háo hức; tinh thần nhiệt huyết
乗り のり
sự trải ra ((của) những sơn),tâm trạng,(hai) xe hơi bốn chỗ ngồi,cưỡi
乗りいい のりいい
trạng thái tinh thần tốt để tham gia chuyến đi, đi tốt
乗りがいい のりがいい
lây lan tốt
気が乗り きがのり
hào hứng, hứng thú