含意 (がんい) — sự liên quan
含意
HÀM Ý
が ん い
Sự liên quan
Phép kéo theo
Phép tất suy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 含意
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 含意する/がんいする |
| Quá khứ (た) | 含意した |
| Phủ định (未然) | 含意しない |
| Lịch sự (丁寧) | 含意します |
| te (て) | 含意して |
| Khả năng (可能) | 含意できる |
| Thụ động (受身) | 含意される |
| Sai khiến (使役) | 含意させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 含意させられる |
| Điều kiện (条件) | 含意すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 含意しろ |
| Ý chí (意向) | 含意しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 含意するな |

