内含 (ないがん) — Sự ẩn ý; sự ngụ ý
内含
NỘI HÀM
な い が ん
Sự ẩn ý; sự ngụ ý
内含的言語
Ngôn ngữ bao hàm/ ngụ ý .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 内含
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 内含する/ないがんする |
| Quá khứ (た) | 内含した |
| Phủ định (未然) | 内含しない |
| Lịch sự (丁寧) | 内含します |
| te (て) | 内含して |
| Khả năng (可能) | 内含できる |
| Thụ động (受身) | 内含される |
| Sai khiến (使役) | 内含させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 内含させられる |
| Điều kiện (条件) | 内含すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 内含しろ |
| Ý chí (意向) | 内含しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 内含するな |

