含蓄 (がんちく) — sự hàm súc; hàm súc; xúc tích
含蓄
HÀM SÚC
が ん ち く
Sự hàm súc; hàm súc; xúc tích
含蓄
のある
言葉
Ngôn từ hàm súc, xúc tích
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 含蓄
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 含蓄する/がんちくする |
| Quá khứ (た) | 含蓄した |
| Phủ định (未然) | 含蓄しない |
| Lịch sự (丁寧) | 含蓄します |
| te (て) | 含蓄して |
| Khả năng (可能) | 含蓄できる |
| Thụ động (受身) | 含蓄される |
| Sai khiến (使役) | 含蓄させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 含蓄させられる |
| Điều kiện (条件) | 含蓄すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 含蓄しろ |
| Ý chí (意向) | 含蓄しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 含蓄するな |

