包摂 (ほうせつ) — sự xếp, sự gộp (một cá thể vào một loại nào, một cái riêng biệt vào một cái chung...)
包摂
BAO NHIẾP
ほ う せ つ
Sự xếp, sự gộp (một cá thể vào một loại nào, một cái riêng biệt vào một cái chung...)
Nghĩa rộng; ý nghĩa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 包摂
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 包摂する/ほうせつする |
| Quá khứ (た) | 包摂した |
| Phủ định (未然) | 包摂しない |
| Lịch sự (丁寧) | 包摂します |
| te (て) | 包摂して |
| Khả năng (可能) | 包摂できる |
| Thụ động (受身) | 包摂される |
| Sai khiến (使役) | 包摂させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 包摂させられる |
| Điều kiện (条件) | 包摂すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 包摂しろ |
| Ý chí (意向) | 包摂しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 包摂するな |

