用意 (ようい) — sẵn sàng
用意
DỤNG Ý
よ う い
JLPTN4
Sẵn sàng
用意
はいいかい
。
Bạn đã sẵn sàng chưa?
Sự sửa soạn; sự chuẩn bị.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 用意
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 用意する/よういする |
| Quá khứ (た) | 用意した |
| Phủ định (未然) | 用意しない |
| Lịch sự (丁寧) | 用意します |
| te (て) | 用意して |
| Khả năng (可能) | 用意できる |
| Thụ động (受身) | 用意される |
| Sai khiến (使役) | 用意させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 用意させられる |
| Điều kiện (条件) | 用意すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 用意しろ |
| Ý chí (意向) | 用意しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 用意するな |

