Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
心 (こころ しん ごころ うら-) — trái tim
TÂM
心
trái tim
心ない こころない
không suy nghĩ; người thiếu suy nghĩ; không có mùi vị; tàn bạo; vô tâm
心ある こころある
có tấm lòng; có tâm
心の中 「こころのうち」「こころのなか」
trong tâm trí
心より こころより
chân thành
心配 しんぱい
lo âu; lo lắng