Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
内心 (ないしん) — trong lòng.
NỘI TÂM
内心
trong lòng.
内心忸怩 ないしんじくじ
cảm giác hối hận, xấu hổ; cắn rứt lương tâm
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
内見 ないけん
Việc kiểm tra bên trong; việc khám xét sơ bộ
内事 ないじ
Việc trong cung; nội sự.