Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ハート (ハート) — Thả tim
ハート
Thả tim
ハート形 ハートがた
hình trái tim
はあっ はあっ
Yes sir, Yes ma'am
としては としては
theo quan điểm của; dưới góc độ của
とあって とあって
chính vì... nên
にあっては にあっては
trong trường hợp của; đối với; trong hoàn cảnh...