Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
胆玉 (きもだま) — sự can đảm; sự nhổ; dây thần kinh
ĐẢM NGỌC
胆玉
sự can đảm
玉 「たま」「ぎょく」
bóng
年玉 としだま
tiền lì xì; tiền mừng tuổi.
前玉 まえだま
thấu kính trước (của máy ảnh)
出玉 でだま
won pachinko ball
玉顔 「ぎょくがん」「たまがお」
mặt đế quốc