Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ガッツ (ガッツ) — có khí lực; có sức bật; sinh lực; sinh khí; can đảm; quyết tâm
ガッツ
có khí lực
がっつり がっつり
vững chắc, dồi dào
がっつく がっつく
tham lam, nuốt chửng.
月 「つき」「がつ」「げつ」「づき」「がっ」
mặt trăng
しがつ
tháng tư, người bị cho ăn cá tháng tư (bị đùa nhả, đánh lừa), cá tháng tư (trò đùa nhả, đánh lừa nhau vào ngày mồng 1 tháng 4), trời sập sùi lúc nắng lúc mưa, khóc đấy rồi lại cười đấy, khóc khóc cười cười
がしつ
art studio