度胸 (どきょう) — sự dũng cảm; sự can đảm; sự gan góc
度胸
ĐỘ HUNG
ど きょ う
Sự dũng cảm; sự can đảm; sự gan góc
子
どもが
手
に
負
えなくなる
前
に
度胸
を
据
えてかかる
Hãy tỉnh lại trước khi anh không thể kiểm soát được con cái nữa
Ảnh minh họa

度胸 (どきょう) — sự dũng cảm; sự can đảm; sự gan góc
ĐỘ HUNG
