Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
向かい (むかい) — chính diện, đối diện
HƯỚNG
向かい
chính diện, đối diện
向かう
di chuyển hướng tới
向かい火 むかいび
lửa chặn (để bảo vệ chống lại rừng những lửa)
向かい腹 むかいばら
con chính thất; con được sinh ra từ người vợ cả
向かい波 むかいなみ
đứng đầu biển
向かい側 むかいがわ
trước mặt cạnh(kẻ) khác đứng bên; phe (đảng) khác
向かい合う むかいあう
đối diện nhau, đối mặt với nhau