Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
真中 (まなか まんなか) — chính giữa.
CHÂN TRUNG
真中
chính giữa.
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
写真 しゃしん
ảnh
真 「ま」「しん」「まこと」「まな」
thực sự
真の しんの
thật; thực tế; xác thực; hoàn toàn
真円 しんえん
vòng tròn