Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
直中 (ただなか) — giữa
TRỰC TRUNG
直中
giữa
真っ直中 まっただなか
ngay trong giữa
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
正直 「しょうじき」「せいちょく」
trung thực; thật thà; thành thật
直接 ちょくせつ
trực tiếp
直後 ちょくご
đi theo ngay sau