中央 (ちゅうおう) — trung ương
中央
TRUNG ƯƠNG
ちゅ う お う
ちゅ う お う
JLPTN3
Trung ương
小麦粉
の
中央
にくぼみを
作
りゆっくりとぬるま
湯
を
入
れる
Đào một cái giếng ở phần trung tâm của ruộng lúa mì để nguồn nước tưới tiêu
Ảnh minh họa

中央 (ちゅうおう) — trung ương
TRUNG ƯƠNG
