Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中点 (ちゅうてん なかてん) — trung điểm
TRUNG ĐIỂM
中点
trung điểm
中点連結定理 ちゅうてんれんけつていり
định lý kết nối điểm giữa
(線分の)中点 (せんぶんの)ちゅーてん
trung điểm (đoạn thẳng)
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
何点 なんてん
mấy điểm