Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中心点 (ちゅうしんてん) — Tâm điểm
TRUNG TÂM ĐIỂM
中心点
Tâm điểm
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
心の中 「こころのうち」「こころのなか」
trong tâm trí
何点 なんてん
mấy điểm