半ば (なかば) — giữa
半ば
BÁN
な か ば
な か ば
な か ば
JLPTN3
Giữa
橋
のなかばに
立
つ
Đứng giữa cầu
Một nửa
集
まったのは
半
ば
女性
だった
Những người tập trung ở đây một nửa là nữ
Nửa chừng
会
の
半
ばで
帰
った
Đi họp bỏ về giữa chừng .
Ảnh minh họa

