Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中位 (ちゅうい ちゅうぐらい ちゅうくらい) — trung bình
TRUNG VỊ
中位
trung bình
中位数 ちゅういすう
trung vị, số trung vị
中位株 ちゅーいかぶ
cổ phiếu có giá cổ phiếu trung bình
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
人位 じんい
địa vị, thứ hạng của một người nào đó