Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
凡俗 (ぼんぞく) — phàm tục.
PHÀM TỤC
凡俗
phàm tục.
風俗 ふうぞく
dịch vụ tình dục
平凡 へいぼん
bình phàm; bình thường; phàm
平凡な へいぼんな
Bình thường
俗 ぞく
lóng (tiếng lóng); tục; tầm thường; trần thế; thô tục
俗見 ぞっけん
cảnh quan đại chúng; những thường dân có quan điểm