意味する (いみ) — có nghĩa là; có ý nghĩa là; có nghĩa rằng
意味する
Ý VỊ
Có nghĩa là; có ý nghĩa là; có nghĩa rằng
マルチメディア
とは
、
ビデオ
や
データ
などの
情報源
を
統合
し
、
一
つの
形
で
表現
することを
意味
する
Phương tiện thông tin đại chúng có nghĩa là sự tổng hợp các nguồn thông tin như video, dữ liệu và trình bày chúng dưới một dạng thống nhất
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 意味する
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 意味する/いみ |
| Quá khứ (た) | 意味した |
| Phủ định (未然) | 意味しない |
| Lịch sự (丁寧) | 意味します |
| te (て) | 意味して |
| Khả năng (可能) | 意味できる |
| Thụ động (受身) | 意味される |
| Sai khiến (使役) | 意味させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 意味させられる |
| Điều kiện (条件) | 意味すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 意味しろ |
| Ý chí (意向) | 意味しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 意味するな |

