感性 (かんせい) — cảm tính; tình cảm; nhạy cảm; cảm giác; giác quan; cảm nhận
感性
CẢM TÍNH
か ん せ い
か ん せ い
Cảm tính; tình cảm; nhạy cảm; cảm giác; giác quan; cảm nhận
政治的公正
さに
対
する
感性
Cảm nhận đối với sự công bằng mang màu sắc chính trị
Ảnh minh họa


