Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
感受性 (かんじゅせい) — năng lực cảm thụ; tính cảm thụ; nhiễm
CẢM THỤ TÍNH
感受性
năng lực cảm thụ
感受性訓練グループ かんじゅせいくんれんグループ
nhóm đào tạo độ nhạy cảm
放射線感受性 ほうしゃせんかんじゅせい
tính nhạy bức xạ
寄生虫薬物感受性試験 きせいちゅうやくぶつかんじゅせいしけん
kiểm tra tính nhạy cảm với thuốc của ký sinh trùng
疾病感受性 しっぺいかんじゅせい
tính nhạy cảm với bệnh tật
微生物薬物感受性試験 びせーぶつやくぶつかんじゅせーしけん
kiểm tra độ nhạy cảm với thuốc của vi sinh vật