検出 (けんしゅつ) — sự dò tìm; cảm giác(nghĩa) (e.g. phần tử nhạy)
検出
KIỂM XUẤT
け ん しゅ つ
Sự dò tìm; cảm giác(nghĩa) (e.g. phần tử nhạy)
Phát hiện
Dò tìm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 検出
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 検出する/けんしゅつする |
| Quá khứ (た) | 検出した |
| Phủ định (未然) | 検出しない |
| Lịch sự (丁寧) | 検出します |
| te (て) | 検出して |
| Khả năng (可能) | 検出できる |
| Thụ động (受身) | 検出される |
| Sai khiến (使役) | 検出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 検出させられる |
| Điều kiện (条件) | 検出すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 検出しろ |
| Ý chí (意向) | 検出しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 検出するな |

