検波 (けんぱ) — sự dò sóng; sự tách sóng
検波
KIỂM BA
け ん ぱ
Sự dò sóng; sự tách sóng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 検波
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 検波する/けんぱする |
| Quá khứ (た) | 検波した |
| Phủ định (未然) | 検波しない |
| Lịch sự (丁寧) | 検波します |
| te (て) | 検波して |
| Khả năng (可能) | 検波できる |
| Thụ động (受身) | 検波される |
| Sai khiến (使役) | 検波させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 検波させられる |
| Điều kiện (条件) | 検波すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 検波しろ |
| Ý chí (意向) | 検波しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 検波するな |

