鑑賞 (かんしょう) — sự đánh giá cao; sự hiểu rõ giá trị; đánh giá cao; hiểu rõ giá trị; sự đánh giá; đánh giá
鑑賞
GIÁM THƯỞNG
か ん しょ う
JLPTN2
Sự đánh giá cao; sự hiểu rõ giá trị; đánh giá cao; hiểu rõ giá trị; sự đánh giá; đánh giá
美術鑑賞
Đánh giá mỹ thuật
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 鑑賞
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 鑑賞する/かんしょうする |
| Quá khứ (た) | 鑑賞した |
| Phủ định (未然) | 鑑賞しない |
| Lịch sự (丁寧) | 鑑賞します |
| te (て) | 鑑賞して |
| Khả năng (可能) | 鑑賞できる |
| Thụ động (受身) | 鑑賞される |
| Sai khiến (使役) | 鑑賞させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 鑑賞させられる |
| Điều kiện (条件) | 鑑賞すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 鑑賞しろ |
| Ý chí (意向) | 鑑賞しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 鑑賞するな |

