感謝 (かんしゃ) — sự cảm tạ; sự cảm ơn; sự biết ơn; cảm tạ; cảm ơn; lòng biết ơn
感謝
CẢM TẠ
か ん しゃ
JLPTN3
Sự cảm tạ; sự cảm ơn; sự biết ơn; cảm tạ; cảm ơn; lòng biết ơn
本当
の
感謝
Cảm tạ thực sự (lòng biết ơn chân thành)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 感謝
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 感謝する/かんしゃする |
| Quá khứ (た) | 感謝した |
| Phủ định (未然) | 感謝しない |
| Lịch sự (丁寧) | 感謝します |
| te (て) | 感謝して |
| Khả năng (可能) | 感謝できる |
| Thụ động (受身) | 感謝される |
| Sai khiến (使役) | 感謝させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 感謝させられる |
| Điều kiện (条件) | 感謝すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 感謝しろ |
| Ý chí (意向) | 感謝しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 感謝するな |

