祝福 (しゅくふく) — sự chúc phúc; sự chúc mừng.
祝福
CHÚC PHÚC
しゅ く ふ く
Sự chúc phúc; sự chúc mừng.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 祝福
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 祝福する/しゅくふくする |
| Quá khứ (た) | 祝福した |
| Phủ định (未然) | 祝福しない |
| Lịch sự (丁寧) | 祝福します |
| te (て) | 祝福して |
| Khả năng (可能) | 祝福できる |
| Thụ động (受身) | 祝福される |
| Sai khiến (使役) | 祝福させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 祝福させられる |
| Điều kiện (条件) | 祝福すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 祝福しろ |
| Ý chí (意向) | 祝福しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 祝福するな |

