Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
謝意 (しゃい) — lòng biết ơn, sự nhớ ơn
TẠ Ý
謝意
lòng biết ơn, sự nhớ ơn
謝意を表 しゃいをひょうする
Thể hiện lòng biết ơn
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
注意 ちゅうい
sự chú ý
意識 いしき
ý thức
感謝 かんしゃ
sự cảm tạ; sự cảm ơn; sự biết ơn; cảm tạ; cảm ơn; lòng biết ơn