解約 (かいやく) — sự hủy ước; sự hủy bỏ hợp đồng; hủy hợp đồng; hủy
解約
GIẢI ƯỚC
か い や く
Sự hủy ước; sự hủy bỏ hợp đồng; hủy hợp đồng; hủy
.
.
.
カ
月
の
事前通知
で
解約
できる
Có thể hủy hợp đồng nếu báo trước...tháng
Chấm dứt hợp đồng (trước hạn và do các bên đồng ý chấm dứt)
Thanh lý hợp đồng
Hủy hợp đồng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 解約
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 解約する/かいやくする |
| Quá khứ (た) | 解約した |
| Phủ định (未然) | 解約しない |
| Lịch sự (丁寧) | 解約します |
| te (て) | 解約して |
| Khả năng (可能) | 解約できる |
| Thụ động (受身) | 解約される |
| Sai khiến (使役) | 解約させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 解約させられる |
| Điều kiện (条件) | 解約すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 解約しろ |
| Ý chí (意向) | 解約しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 解約するな |

