Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
取消 (とりけし) — hủy.
THỦ TIÊU
取消
hủy.
取消し とりけし
sự thủ tiêu; sự làm hỏng; sự thu hồi; sự hủy bỏ
契約取消 けいやくとりけし
hủy hợp đồng.
契約の取消 けいやくのとりけし
注文取消 ちゅうもんとりけし
hủy đơn hàng.
医療機器の承認取消 いりょーききのしょーにんとりけし
phê duyệt cắt giảm thiết bị y tế