Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
成果 (せいか) — thành quả; kết quả.
THÀNH QUẢ
成果
thành quả
成果物 せいかぶつ
Thành quả
成果主義 せいかしゅぎ
chủ nghĩa hưởng lương theo thành quả
成果主義賃金体系 せいかしゅぎちんぎんたいけい
hệ thống tiền lương trên nền tài trí
成果を収める せいかをおさめる
để đạt được thành công
活動成果 かつどうせいか
kết quả hoạt động, kết quả của phong trào