Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
産物 (さんぶつ) — sản phẩm
SẢN VẬT
産物
sản phẩm
産物~の さんぶつ~の
đặc sản của....
生産物 せいさんぶつ
sản phẩm, hàng hóa
特産物 とくさんぶつ
đặc sản
主産物 しゅさんぶつ
sản phẩm chính
遺伝子産物 いでんしさんぶつ
sản phẩm gen