収穫 (しゅうかく) — sự thu hoạch; sự gặt hái (nông sản...)
収穫
THU HOẠCH
しゅ う か く
JLPTN3
Sự thu hoạch; sự gặt hái (nông sản...)
Sự gặt hái; thành quả; kết quả đạt được
旅
の
収穫
Thành quả của chuyến đi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 収穫
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 収穫する/しゅうかくする |
| Quá khứ (た) | 収穫した |
| Phủ định (未然) | 収穫しない |
| Lịch sự (丁寧) | 収穫します |
| te (て) | 収穫して |
| Khả năng (可能) | 収穫できる |
| Thụ động (受身) | 収穫される |
| Sai khiến (使役) | 収穫させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 収穫させられる |
| Điều kiện (条件) | 収穫すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 収穫しろ |
| Ý chí (意向) | 収穫しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 収穫するな |

