衝撃 (しょうげき) — sự sốc; ấn tượng mạnh; ảnh hưởng; tác động.
衝撃
XUNG KÍCH
しょ う げ き
JLPTN1
Sự sốc; ấn tượng mạnh; ảnh hưởng; tác động.
Sốc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 衝撃
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 衝撃する/しょうげきする |
| Quá khứ (た) | 衝撃した |
| Phủ định (未然) | 衝撃しない |
| Lịch sự (丁寧) | 衝撃します |
| te (て) | 衝撃して |
| Khả năng (可能) | 衝撃できる |
| Thụ động (受身) | 衝撃される |
| Sai khiến (使役) | 衝撃させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 衝撃させられる |
| Điều kiện (条件) | 衝撃すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 衝撃しろ |
| Ý chí (意向) | 衝撃しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 衝撃するな |

