逆効果 (ぎゃくこうか) — hiệu quả trái lại; tác dụng ngược lại; tác dụng trái ngược; phản tác dụng
逆効果
NGHỊCH HIỆU QUẢ
ぎゃ く こ う か
Hiệu quả trái lại; tác dụng ngược lại; tác dụng trái ngược; phản tác dụng
Hiệu quả trái lại; tác dụng ngược lại; tác dụng trái ngược; phản tác dụng
君
の
押
しの
強
さは
逆効果
になるよ
Cậu ấn mạnh quá sẽ gây ra tác dụng ngược lại đấy
Ảnh minh họa


