加護 (かご) — sự che chở, sự bảo vệ, sự phù hộ (của Chúa, thánh thần...)
加護
GIA HỘ
か ご
Sự che chở, sự bảo vệ, sự phù hộ (của Chúa, thánh thần...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 加護
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 加護する/かごする |
| Quá khứ (た) | 加護した |
| Phủ định (未然) | 加護しない |
| Lịch sự (丁寧) | 加護します |
| te (て) | 加護して |
| Khả năng (可能) | 加護できる |
| Thụ động (受身) | 加護される |
| Sai khiến (使役) | 加護させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 加護させられる |
| Điều kiện (条件) | 加護すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 加護しろ |
| Ý chí (意向) | 加護しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 加護するな |

