儲 (もうけ しんじゃ ちょ) — (thì) có lợi
儲
TRỮ
も う け
(thì) có lợi
法律
に
反
することをしてでも
金儲
けをしよう
、
という
考
えには
賛成
できない
。
Tôi không thể đồng ý với quan điểm kiếm tiền bất chấp việc phạm pháp.
Ảnh minh họa

儲 (もうけ しんじゃ ちょ) — (thì) có lợi
TRỮ
