敵意 (てきい) — không khí thù địch; suy nghĩ thù địch; sự thù địch
敵意
ĐỊCH Ý
て き い
て き い
Không khí thù địch; suy nghĩ thù địch; sự thù địch
彼
は
僕
に
敵意
を
示
している
。
Anh ta thể hiện sự thù địch đối với tôi
Oan cừu
Oán thù.
Thù địch
Thù oán
Ảnh minh họa


